TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chất lượng tiếng Đức là gì?

"chất lượng" trong tiếng Đức là die Qualität (danh từ).

die Qualität Danh từ · giống cái

/ˌkvaliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất lượng.

Xem đầy đủ từ "Qualität": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chất lượng tiếng Đức là gì?

"chất lượng" trong tiếng Đức là die Qualität (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.