Chất rắn tiếng Đức là gì?
"chất rắn" trong tiếng Đức là der Festkörper (danh từ), der Feststoff (danh từ).
der Festkörper Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất rắn.
Xem đầy đủ từ "Festkörper": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Feststoff Danh từ · giống đực
/ˈfɛstʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất rắn.
Xem đầy đủ từ "Feststoff": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chất rắn tiếng Đức là gì?
"chất rắn" trong tiếng Đức là der Festkörper (danh từ), der Feststoff (danh từ).