TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chất rắn tiếng Đức là gì?

"chất rắn" trong tiếng Đức là der Festkörper (danh từ), der Feststoff (danh từ).

der Festkörper Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất rắn.

Xem đầy đủ từ "Festkörper": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Feststoff Danh từ · giống đực

/ˈfɛstʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất rắn.

Xem đầy đủ từ "Feststoff": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất rắn tiếng Đức là gì?

"chất rắn" trong tiếng Đức là der Festkörper (danh từ), der Feststoff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.