Chậm tiếng Đức là gì?
"chậm" trong tiếng Đức là langsam (tính từ), träge (tính từ).
langsam Tính từ
/ˈlaŋzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, chậm chạp.
- Sprechen Sie bitte langsamer! Làm ơn hãy nói chậm lại.
- Ich mag das langsame Tempo dieses Liedes. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.
Xem đầy đủ từ "langsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
träge Tính từ
/ˈtʁɛːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, chậm chạp.
Câu hỏi thường gặp
Chậm tiếng Đức là gì?
"chậm" trong tiếng Đức là langsam (tính từ), träge (tính từ).