TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chậm tiếng Đức là gì?

"chậm" trong tiếng Đức là langsam (tính từ), träge (tính từ).

langsam Tính từ

/ˈlaŋzaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm, chậm chạp.

  • Sprechen Sie bitte langsamer! Làm ơn hãy nói chậm lại.
  • Ich mag das langsame Tempo dieses Liedes. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.

Xem đầy đủ từ "langsam": der/die/das, biến cách, cách chia →

träge Tính từ

/ˈtʁɛːɡə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm, chậm chạp.

Xem đầy đủ từ "träge": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chậm tiếng Đức là gì?

"chậm" trong tiếng Đức là langsam (tính từ), träge (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.