TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chết đuối tiếng Đức là gì?

"chết đuối" trong tiếng Đức là ertrinken (động từ), ertränken (động từ).

ertrinken Động từ

/ʔɛɐ̯ˈtʁɪŋkŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết đuối, chết chìm.

  • Sie war kurz vor dem Ertrinken. Cô ấy suýt chết đuối.
  • Er wäre fast ertrunken. Anh ấy suýt chết đuối.

Xem đầy đủ từ "ertrinken": der/die/das, biến cách, cách chia →

ertränken Động từ

/ɛrˈtrɛŋkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chết đuối.

Xem đầy đủ từ "ertränken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chết đuối tiếng Đức là gì?

"chết đuối" trong tiếng Đức là ertrinken (động từ), ertränken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.