Chết tiệt tiếng Đức là gì?
"chết tiệt" trong tiếng Đức là verdammt (thán từ), verflucht (tính từ).
verdammt Thán từ
/fɛɐ̯.ˈdamt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết tiệt!, mẹ kiếp! (tiếng chửi)
Xem đầy đủ từ "verdammt": der/die/das, biến cách, cách chia →
verflucht Tính từ
/fɛɐ̯ˈfluːxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết tiệt, đáng nguyền rủa (lời chửi)
Xem đầy đủ từ "verflucht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chết tiệt tiếng Đức là gì?
"chết tiệt" trong tiếng Đức là verdammt (thán từ), verflucht (tính từ).