TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chỉ số tiếng Đức là gì?

"chỉ số" trong tiếng Đức là der Index (danh từ), das Verzeichnis (danh từ).

der Index Danh từ · giống đực

/ˈɪndɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ số, chỉ mục.

Xem đầy đủ từ "Index": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Verzeichnis Danh từ · giống trung

[fɛɐ̯ˈt͡saɪ̯çnɪs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ số, chỉ mục.

Xem đầy đủ từ "Verzeichnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số tiếng Đức là gì?

"chỉ số" trong tiếng Đức là der Index (danh từ), das Verzeichnis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.