Chị dâu tiếng Đức là gì?
"chị dâu" trong tiếng Đức là die Schwippschwägerin (danh từ), die Schwägerin (danh từ).
die Schwippschwägerin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chị dâu, em dâu.
Xem đầy đủ từ "Schwippschwägerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Schwägerin Danh từ · giống cái
/ˈʃvɛːɡəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chị dâu, em dâu.
Xem đầy đủ từ "Schwägerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chị dâu tiếng Đức là gì?
"chị dâu" trong tiếng Đức là die Schwippschwägerin (danh từ), die Schwägerin (danh từ).