Chốc lát tiếng Đức là gì?
"chốc lát" trong tiếng Đức là der Augenblick (danh từ).
der Augenblick Danh từ · giống đực
/ˈaʊɡənblɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chốc, giây lát, chốc lát, khoảnh khắc.
Xem đầy đủ từ "Augenblick": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chốc lát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chốc lát tiếng Đức là gì?
"chốc lát" trong tiếng Đức là der Augenblick (danh từ).