Chối bỏ tiếng Đức là gì?
"chối bỏ" trong tiếng Đức là leugnen (động từ), bestreiten (động từ), dementieren (động từ).
leugnen Động từ
/ˈlɔʏ̯ɡnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chối, chối bỏ.
Xem đầy đủ từ "leugnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bestreiten Động từ
[bəˈʃtʁaɪtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chối, chối bỏ.
Xem đầy đủ từ "bestreiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
dementieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chối, chối bỏ.
Xem đầy đủ từ "dementieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chối bỏ tiếng Đức là gì?
"chối bỏ" trong tiếng Đức là leugnen (động từ), bestreiten (động từ), dementieren (động từ).