TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chồn hôi tiếng Đức là gì?

"chồn hôi" trong tiếng Đức là der Skunk (danh từ), das Stinktier (danh từ).

der Skunk Danh từ · giống đực

/skʊŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồn hôi.

Xem đầy đủ từ "Skunk": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Stinktier Danh từ · giống trung

[ˈʃtɪŋkˌtiːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồn hôi.

Xem đầy đủ từ "Stinktier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chồn hôi tiếng Đức là gì?

"chồn hôi" trong tiếng Đức là der Skunk (danh từ), das Stinktier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.