TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chồn nâu tiếng Đức là gì?

"chồn nâu" trong tiếng Đức là der Mink (danh từ), der Nerz (danh từ).

der Mink Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồn nâu.

Xem đầy đủ từ "Mink": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Nerz Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồn nâu.

Xem đầy đủ từ "Nerz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chồn nâu tiếng Đức là gì?

"chồn nâu" trong tiếng Đức là der Mink (danh từ), der Nerz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.