TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chợ trời tiếng Đức là gì?

"chợ trời" trong tiếng Đức là der Flohmarkt (danh từ), der Trödelmarkt (danh từ).

der Flohmarkt Danh từ · giống đực

[ˈfloːˌmaʁkt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ trời.

Xem đầy đủ từ "Flohmarkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Trödelmarkt Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ trời.

Xem đầy đủ từ "Trödelmarkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chợ trời tiếng Đức là gì?

"chợ trời" trong tiếng Đức là der Flohmarkt (danh từ), der Trödelmarkt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.