Chụp tiếng Đức là gì?
"chụp" trong tiếng Đức là fangen (động từ), fotografieren (động từ).
fangen Động từ
/ˈfaŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chụp, chộp.
fotografieren Động từ
/fotoɡʁaˈfiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chụp, chụp hình, chụp ảnh, nhiếp ảnh.
- Tom hat den ganzen Tag mit Fotografieren zugebracht. Tom đã dành cả ngày để chụp ảnh.
- Tom fotografierte den ganzen Tag. Tom đã dành cả ngày để chụp ảnh.
Xem đầy đủ từ "fotografieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chụp tiếng Đức là gì?
"chụp" trong tiếng Đức là fangen (động từ), fotografieren (động từ).