TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chủ ngữ tiếng Đức là gì?

"chủ ngữ" trong tiếng Đức là der Satzgegenstand (danh từ).

der Satzgegenstand Danh từ · giống đực

/ˈzat͡sˌɡeːɡn̩ʃtant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ ngữ.

Xem đầy đủ từ "Satzgegenstand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ ngữ tiếng Đức là gì?

"chủ ngữ" trong tiếng Đức là der Satzgegenstand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.