TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chủ nghĩa tiếng Đức là gì?

"chủ nghĩa" trong tiếng Đức là die Lehre (danh từ), die Doktrin (danh từ).

die Lehre Danh từ · giống cái

/ˈleːʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa, học thuyết.

Xem đầy đủ từ "Lehre": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Doktrin Danh từ · giống cái

/dɔkˈtʁiːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều.

Xem đầy đủ từ "Doktrin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa tiếng Đức là gì?

"chủ nghĩa" trong tiếng Đức là die Lehre (danh từ), die Doktrin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.