Chứng minh thư tiếng Đức là gì?
"chứng minh thư" trong tiếng Đức là der Ausweis (danh từ).
der Ausweis Danh từ · giống đực
/ˈʔaʊ̯svaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng minh thư, giấy chứng minh.
Xem đầy đủ từ "Ausweis": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứng minh thư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chứng minh thư tiếng Đức là gì?
"chứng minh thư" trong tiếng Đức là der Ausweis (danh từ).