Chửi rủa tiếng Đức là gì?
"chửi rủa" trong tiếng Đức là verdammen (động từ).
verdammen Động từ
/fɛɐ̯ˈdamən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyền rủa, chửi rủa.
Xem đầy đủ từ "verdammen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chửi rủa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chửi rủa tiếng Đức là gì?
"chửi rủa" trong tiếng Đức là verdammen (động từ).