TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chữ cái tiếng Đức là gì?

"chữ cái" trong tiếng Đức là der Buchstabe (danh từ), die Letter (danh từ).

der Buchstabe Danh từ · giống đực

/ˈbuːxʃtaːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kí tự, chữ cái.

Xem đầy đủ từ "Buchstabe": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Letter Danh từ · giống cái

/ˈlɛtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ cái, kí tự.

Xem đầy đủ từ "Letter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chữ cái tiếng Đức là gì?

"chữ cái" trong tiếng Đức là der Buchstabe (danh từ), die Letter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.