Chữ vạn tiếng Đức là gì?
"chữ vạn" trong tiếng Đức là das Hakenkreuz (danh từ), der/die/das Swastika (danh từ).
das Hakenkreuz Danh từ · giống trung
/ˈhaːkn̩ˌkʁɔɪts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ vạn.
Xem đầy đủ từ "Hakenkreuz": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/die/das Swastika Danh từ
/ˈsvastika/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ vạn.
Xem đầy đủ từ "Swastika": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chữ vạn tiếng Đức là gì?
"chữ vạn" trong tiếng Đức là das Hakenkreuz (danh từ), der/die/das Swastika (danh từ).