Che tiếng Đức là gì?
"che" trong tiếng Đức là decken (động từ), abdecken (động từ).
decken Động từ
/ˈdɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che.
abdecken Động từ
/ˈapˌdɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che.
Xem đầy đủ từ "abdecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Che tiếng Đức là gì?
"che" trong tiếng Đức là decken (động từ), abdecken (động từ).