Chiết khấu tiếng Đức là gì?
"chiết khấu" trong tiếng Đức là abziehen (động từ), nachlassen (động từ).
abziehen Động từ
/ˈʔaptsiːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm giá, chiết khấu.
Xem đầy đủ từ "abziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
nachlassen Động từ
/ˈnaːxˌlasən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm giá, chiết khấu.
Xem đầy đủ từ "nachlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chiết khấu tiếng Đức là gì?
"chiết khấu" trong tiếng Đức là abziehen (động từ), nachlassen (động từ).