Chiếu bí tiếng Đức là gì?
"chiếu bí" trong tiếng Đức là das Schachmatt (danh từ).
das Schachmatt Danh từ · giống trung
/ʃaxˈmat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếu hết, chiếu bí.
Xem đầy đủ từ "Schachmatt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếu bí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiếu bí tiếng Đức là gì?
"chiếu bí" trong tiếng Đức là das Schachmatt (danh từ).