TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chiếu sáng tiếng Đức là gì?

"chiếu sáng" trong tiếng Đức là scheinen (động từ), leuchten (động từ), beleuchten (động từ).

scheinen Động từ

/ˈʃaɪnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

Xem đầy đủ từ "scheinen": der/die/das, biến cách, cách chia →

leuchten Động từ

[ˈlɔʏ̯ç.tn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

Xem đầy đủ từ "leuchten": der/die/das, biến cách, cách chia →

beleuchten Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng.

Xem đầy đủ từ "beleuchten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiếu sáng tiếng Đức là gì?

"chiếu sáng" trong tiếng Đức là scheinen (động từ), leuchten (động từ), beleuchten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.