Chiếu sáng tiếng Đức là gì?
"chiếu sáng" trong tiếng Đức là scheinen (động từ), leuchten (động từ), beleuchten (động từ).
scheinen Động từ
/ˈʃaɪnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Xem đầy đủ từ "scheinen": der/die/das, biến cách, cách chia →
leuchten Động từ
[ˈlɔʏ̯ç.tn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Xem đầy đủ từ "leuchten": der/die/das, biến cách, cách chia →
beleuchten Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng.
Xem đầy đủ từ "beleuchten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chiếu sáng tiếng Đức là gì?
"chiếu sáng" trong tiếng Đức là scheinen (động từ), leuchten (động từ), beleuchten (động từ).