TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chiều tiếng Đức là gì?

"chiều" trong tiếng Đức là der Nachmittag (danh từ), die Dimension (danh từ).

der Nachmittag Danh từ · giống đực

/ˈnaːx.mɪˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi chiều, chiều.

  • Sie starb gestern Nachmittag. Cô ấy qua đời vào chiều ngày hôm qua.
  • Sie ist gestern Nachmittag gestorben. Cô ấy qua đời vào chiều ngày hôm qua.

Xem đầy đủ từ "Nachmittag": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Dimension Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều không gian, chiều.

Xem đầy đủ từ "Dimension": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiều tiếng Đức là gì?

"chiều" trong tiếng Đức là der Nachmittag (danh từ), die Dimension (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.