Chi tiết tiếng Đức là gì?
"chi tiết" trong tiếng Đức là das Detail (danh từ), die Einzelheit (danh từ).
das Detail Danh từ · giống trung
/deˈtaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi tiết.
- Es ist schwer, sich Details zu merken. Thật khó để mà nhớ được những chi tiết nhỏ nhặt.
die Einzelheit Danh từ · giống cái
/ˈaɪ̯ntsl̩haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi tiết.
Xem đầy đủ từ "Einzelheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chi tiết tiếng Đức là gì?
"chi tiết" trong tiếng Đức là das Detail (danh từ), die Einzelheit (danh từ).