TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chi tiết tiếng Đức là gì?

"chi tiết" trong tiếng Đức là das Detail (danh từ), die Einzelheit (danh từ).

das Detail Danh từ · giống trung

/deˈtaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiết.

  • Es ist schwer, sich Details zu merken. Thật khó để mà nhớ được những chi tiết nhỏ nhặt.

Xem đầy đủ từ "Detail": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Einzelheit Danh từ · giống cái

/ˈaɪ̯ntsl̩haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi tiết.

Xem đầy đủ từ "Einzelheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chi tiết tiếng Đức là gì?

"chi tiết" trong tiếng Đức là das Detail (danh từ), die Einzelheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.