TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Detail

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/deˈtaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Details · sinh cách: des Details

das Detail nghĩa là chi tiết.

Nghĩa của Detail

Danh từ · giống trung

  1. Chi tiết.

Biến cách của Detail (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Detaildie Details
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Detailsder Details
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Detailden Details
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Detaildie Details

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Detail

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Detail

  • Es ist schwer, sich Details zu merken. Thật khó để mà nhớ được những chi tiết nhỏ nhặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12844062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detail

Câu hỏi thường gặp

Detail nghĩa là gì?

Detail (danh từ) nghĩa là chi tiết.

Detail là der, die hay das?

Detail là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Detail); số nhiều: die Details.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.