TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einzelheit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯ntsl̩haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einzelheiten · sinh cách: der Einzelheit

die Einzelheit nghĩa là chi tiết.

Nghĩa của Einzelheit

Danh từ · giống cái

  1. Chi tiết.

Biến cách của Einzelheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einzelheitdie Einzelheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einzelheitder Einzelheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einzelheitden Einzelheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einzelheitdie Einzelheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einzelheit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detail

Câu hỏi thường gặp

Einzelheit nghĩa là gì?

Einzelheit (danh từ) nghĩa là chi tiết.

Einzelheit là der, die hay das?

Einzelheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einzelheit); số nhiều: die Einzelheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.