Chia sẻ tiếng Đức là gì?
"chia sẻ" trong tiếng Đức là teilen (động từ), mitteilen (động từ).
teilen Động từ
/ˈtaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia sẻ, sẻ chia.
- Seine Leidenschaft zu teilen bedeutet, sie voll zu leben. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
mitteilen Động từ
/ˈmɪtˌtaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia sẻ.
Xem đầy đủ từ "mitteilen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chia sẻ tiếng Đức là gì?
"chia sẻ" trong tiếng Đức là teilen (động từ), mitteilen (động từ).