Cho ăn tiếng Đức là gì?
"cho ăn" trong tiếng Đức là füttern (động từ), ernähren (động từ).
füttern Động từ
/ˈfʏtərn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho ăn.
Xem đầy đủ từ "füttern": der/die/das, biến cách, cách chia →
ernähren Động từ
/ʔɛɐ̯ˈnɛːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho ăn.
Xem đầy đủ từ "ernähren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cho ăn tiếng Đức là gì?
"cho ăn" trong tiếng Đức là füttern (động từ), ernähren (động từ).