Cho đến tiếng Đức là gì?
"cho đến" trong tiếng Đức là bis (giới từ), bis zu (giới từ).
bis Giới từ
/bɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho đến, đến, cho tới, tới.
- Ich werde bis zum letzten Atemzug kämpfen. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
- Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.
bis zu Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho đến, đến, tới, cho tới.
Câu hỏi thường gặp
Cho đến tiếng Đức là gì?
"cho đến" trong tiếng Đức là bis (giới từ), bis zu (giới từ).