TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cho đến tiếng Đức là gì?

"cho đến" trong tiếng Đức là bis (giới từ), bis zu (giới từ).

bis Giới từ

/bɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho đến, đến, cho tới, tới.

  • Ich werde bis zum letzten Atemzug kämpfen. Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
  • Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.

Xem đầy đủ từ "bis": der/die/das, biến cách, cách chia →

bis zu Giới từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho đến, đến, tới, cho tới.

Xem đầy đủ từ "bis zu": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cho đến tiếng Đức là gì?

"cho đến" trong tiếng Đức là bis (giới từ), bis zu (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.