TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chuyển giới tiếng Đức là gì?

"chuyển giới" trong tiếng Đức là trans (tính từ), transgender (tính từ), transgeschlechtlich (tính từ).

trans Tính từ

/tʁans/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển giới, hoán giới, đổi tính.

Xem đầy đủ từ "trans": der/die/das, biến cách, cách chia →

transgender Tính từ

/tʁansˈdʒɛn.dɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển giới, hoán giới, đổi tính.

Xem đầy đủ từ "transgender": der/die/das, biến cách, cách chia →

transgeschlechtlich Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển giới, hoán giới, đổi tính.

  • Tom ist transgeschlechtlich. Tom là người chuyển giới.

Xem đầy đủ từ "transgeschlechtlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyển giới tiếng Đức là gì?

"chuyển giới" trong tiếng Đức là trans (tính từ), transgender (tính từ), transgeschlechtlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.