Co giãn tiếng Đức là gì?
"co giãn" trong tiếng Đức là flexibel (tính từ), biegsam (tính từ), elastisch (tính từ).
flexibel Tính từ
/flɛˈksiːbl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Co dãn, co giãn.
Xem đầy đủ từ "flexibel": der/die/das, biến cách, cách chia →
biegsam Tính từ
/ˈbiːkzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Co dãn, co giãn.
Xem đầy đủ từ "biegsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
elastisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Co dãn, co giãn.
Xem đầy đủ từ "elastisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Co giãn tiếng Đức là gì?
"co giãn" trong tiếng Đức là flexibel (tính từ), biegsam (tính từ), elastisch (tính từ).