TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Con đường tiếng Đức là gì?

"con đường" trong tiếng Đức là der Weg (danh từ).

der Weg Danh từ · giống đực

[veːk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con đường, nẻo.

  • Der Weg ist lang. Con đường dài.
  • Du bist mir im Weg. Bạn ở trên con đường của tôi

Xem đầy đủ từ "Weg": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con đường tiếng Đức là gì?

"con đường" trong tiếng Đức là der Weg (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.