Con bạc tiếng Đức là gì?
"con bạc" trong tiếng Đức là der Glücksspieler (danh từ), die Glücksspielerin (danh từ).
der Glücksspieler Danh từ · giống đực
/ˈɡlʏksˌʃpiːlɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con bạc.
Xem đầy đủ từ "Glücksspieler": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Glücksspielerin Danh từ · giống cái
/ˈɡlʏksˌʃpiːləʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con bạc.
Xem đầy đủ từ "Glücksspielerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con bạc tiếng Đức là gì?
"con bạc" trong tiếng Đức là der Glücksspieler (danh từ), die Glücksspielerin (danh từ).