Con người tiếng Đức là gì?
"con người" trong tiếng Đức là der Mensch (danh từ), menschlich (tính từ).
der Mensch Danh từ · giống đực
/mɛnʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con người.
- Belegen Sie bitte, daß Sie ein Mensch sind. Vui lòng xác minh bạn là một con người.
- Der Mensch war zum erstenmal 1969 auf dem Mond. Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969.
menschlich Tính từ
/mɛnʃlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) con người.
- Ich bin ein menschliches Wesen. Tôi là con người.
- Kann dieses Gerät ein menschliches Herz ersetzen? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?
Xem đầy đủ từ "menschlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Con người tiếng Đức là gì?
"con người" trong tiếng Đức là der Mensch (danh từ), menschlich (tính từ).