TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cuộc điều tra tiếng Đức là gì?

"cuộc điều tra" trong tiếng Đức là die Ermittlung (danh từ), die Untersuchung (danh từ).

die Ermittlung Danh từ · giống cái

/ɛɐ̯ˈmɪtlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thường số nhiều Ermittlungen) cuộc điều tra.

Xem đầy đủ từ "Ermittlung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Untersuchung Danh từ · giống cái

/ʊntɐˈzuːxʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc điều tra, sự điều tra.

  • Unsere Untersuchung läuft noch. Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục.
  • Wir führten unsere Untersuchung mit größter Sorgfalt durch. Chúng tôi đã tiến hành cuộc điều tra của mình với sự cẩn trọng cao nhất.

Xem đầy đủ từ "Untersuchung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc điều tra tiếng Đức là gì?

"cuộc điều tra" trong tiếng Đức là die Ermittlung (danh từ), die Untersuchung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.