Cuộc điều tra tiếng Đức là gì?
"cuộc điều tra" trong tiếng Đức là die Ermittlung (danh từ), die Untersuchung (danh từ).
die Ermittlung Danh từ · giống cái
/ɛɐ̯ˈmɪtlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thường số nhiều Ermittlungen) cuộc điều tra.
Xem đầy đủ từ "Ermittlung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Untersuchung Danh từ · giống cái
/ʊntɐˈzuːxʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc điều tra, sự điều tra.
- Unsere Untersuchung läuft noch. Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục.
- Wir führten unsere Untersuchung mit größter Sorgfalt durch. Chúng tôi đã tiến hành cuộc điều tra của mình với sự cẩn trọng cao nhất.
Xem đầy đủ từ "Untersuchung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cuộc điều tra tiếng Đức là gì?
"cuộc điều tra" trong tiếng Đức là die Ermittlung (danh từ), die Untersuchung (danh từ).