TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cuộc đua tiếng Đức là gì?

"cuộc đua" trong tiếng Đức là das Rennen (danh từ).

das Rennen Danh từ · giống trung

/ˈʁɛnn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đua.

Xem đầy đủ từ "Rennen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc đua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đua tiếng Đức là gì?

"cuộc đua" trong tiếng Đức là das Rennen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.