das Wettrennen
danh từ giống trung
/ˈvɛtˌʁɛnən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Wettrennens
das Wettrennen nghĩa là cuộc đua.
Nghĩa của Wettrennen
Danh từ · giống trung
- Cuộc đua.
Biến cách của Wettrennen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wettrennen | die Wettrennen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wettrennens | der Wettrennen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wettrennen | den Wettrennen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wettrennen | die Wettrennen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ race
Câu hỏi thường gặp
Wettrennen nghĩa là gì?
Wettrennen (danh từ) nghĩa là cuộc đua.
Wettrennen là der, die hay das?
Wettrennen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wettrennen).