Cung điện tiếng Đức là gì?
"cung điện" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), der Palast (danh từ).
das Schloss Danh từ · giống trung
/ʃlɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung điện.
Xem đầy đủ từ "Schloss": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Palast Danh từ · giống đực
/paˈlast/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung điện.
Câu hỏi thường gặp
Cung điện tiếng Đức là gì?
"cung điện" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), der Palast (danh từ).