TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cung điện tiếng Đức là gì?

"cung điện" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), der Palast (danh từ).

das Schloss Danh từ · giống trung

/ʃlɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung điện.

Xem đầy đủ từ "Schloss": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Palast Danh từ · giống đực

/paˈlast/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung điện.

Xem đầy đủ từ "Palast": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cung điện tiếng Đức là gì?

"cung điện" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), der Palast (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.