Dám tiếng Đức là gì?
"dám" trong tiếng Đức là wagen (động từ).
wagen Động từ
/ˈvaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dám.
- Sie wagte es, nie mehr dorthin zurückzukehren. Cô áy không dám trở lại đó nữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dám tiếng Đức là gì?
"dám" trong tiếng Đức là wagen (động từ).