TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dám tiếng Đức là gì?

"dám" trong tiếng Đức là wagen (động từ).

wagen Động từ

/ˈvaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dám.

  • Sie wagte es, nie mehr dorthin zurückzukehren. Cô áy không dám trở lại đó nữa.

Xem đầy đủ từ "wagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dám tiếng Đức là gì?

"dám" trong tiếng Đức là wagen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.