TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dân tiếng Đức là gì?

"dân" trong tiếng Đức là die Leute (danh từ), das Volk (danh từ).

die Leute Danh từ · chỉ dùng số nhiều

/ˈlɔɪ.tə/ [ˈlɔe̠.t(ʰ)ə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân.

Xem đầy đủ từ "Leute": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Volk Danh từ · giống trung

/fɔlk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân.

  • Unser Volk dürstet nach Unabhängigkeit. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.

Xem đầy đủ từ "Volk": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dân tiếng Đức là gì?

"dân" trong tiếng Đức là die Leute (danh từ), das Volk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.