TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dân làng tiếng Đức là gì?

"dân làng" trong tiếng Đức là der Dorfbewohner (danh từ).

der Dorfbewohner Danh từ · giống đực

/ˈdɔʁfbəˌvoːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân làng, dân nông thôn.

  • Es waren die hungrigen Bären, vor denen sich die Dorfbewohner fürchteten. Nó chính là con gấu đói mà dân làng sợ hãi.
  • Alle Dorfbewohner kennen ihn. Tất cả dân làng đều biết ông ấy.

Xem đầy đủ từ "Dorfbewohner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dân làng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dân làng tiếng Đức là gì?

"dân làng" trong tiếng Đức là der Dorfbewohner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.