TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dân tộc học tiếng Đức là gì?

"dân tộc học" trong tiếng Đức là die Ethnologie (danh từ), die Völkerkunde (danh từ).

die Ethnologie Danh từ · giống cái

/ɛtnoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân tộc học.

Xem đầy đủ từ "Ethnologie": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Völkerkunde Danh từ · giống cái

/ˈfœlkɐkʊndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân tộc học.

Xem đầy đủ từ "Völkerkunde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dân tộc học tiếng Đức là gì?

"dân tộc học" trong tiếng Đức là die Ethnologie (danh từ), die Völkerkunde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.