TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Völkerkunde

danh từ giống cái
/ˈfœlkɐkʊndə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Völkerkunde

die Völkerkunde nghĩa là dân tộc học.

Nghĩa của Völkerkunde

Danh từ · giống cái

  1. Dân tộc học.

Biến cách của Völkerkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Völkerkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Völkerkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Völkerkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Völkerkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Völkerkunde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethnology (branch of anthropology)

Câu hỏi thường gặp

Völkerkunde nghĩa là gì?

Völkerkunde (danh từ) nghĩa là dân tộc học.

Völkerkunde là der, die hay das?

Völkerkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Völkerkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.