die Völkerkunde
sinh cách: der Völkerkunde
die Völkerkunde nghĩa là dân tộc học.
Nghĩa của Völkerkunde
Danh từ · giống cái
- Dân tộc học.
Biến cách của Völkerkunde (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Völkerkunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Völkerkunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Völkerkunde |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Völkerkunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Völkerkunde
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethnology (branch of anthropology)
Câu hỏi thường gặp
Völkerkunde nghĩa là gì?
Völkerkunde (danh từ) nghĩa là dân tộc học.
Völkerkunde là der, die hay das?
Völkerkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Völkerkunde).