die Ethnologie
danh từ giống cái
/ɛtnoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Ethnologie
die Ethnologie nghĩa là dân tộc học.
Nghĩa của Ethnologie
Danh từ · giống cái
- Dân tộc học.
Biến cách của Ethnologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ethnologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ethnologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ethnologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ethnologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ethnologie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethnology (branch of anthropology)
Câu hỏi thường gặp
Ethnologie nghĩa là gì?
Ethnologie (danh từ) nghĩa là dân tộc học.
Ethnologie là der, die hay das?
Ethnologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ethnologie).