TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dây giày tiếng Đức là gì?

"dây giày" trong tiếng Đức là der Schnürsenkel (danh từ), das Schuhband (danh từ).

der Schnürsenkel Danh từ · giống đực

/ˈʃnyːɐ̯ˌzɛŋkl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây giày.

Xem đầy đủ từ "Schnürsenkel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schuhband Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây giày.

Xem đầy đủ từ "Schuhband": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dây giày tiếng Đức là gì?

"dây giày" trong tiếng Đức là der Schnürsenkel (danh từ), das Schuhband (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.