Dây giày tiếng Đức là gì?
"dây giày" trong tiếng Đức là der Schnürsenkel (danh từ), das Schuhband (danh từ).
der Schnürsenkel Danh từ · giống đực
/ˈʃnyːɐ̯ˌzɛŋkl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây giày.
Xem đầy đủ từ "Schnürsenkel": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Schuhband Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây giày.
Xem đầy đủ từ "Schuhband": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dây giày tiếng Đức là gì?
"dây giày" trong tiếng Đức là der Schnürsenkel (danh từ), das Schuhband (danh từ).