das Schuhband
số nhiều: die Schuhbänder · sinh cách: des Schuhbandes
das Schuhband nghĩa là dây giày.
Nghĩa của Schuhband
Danh từ · giống trung
- Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ Dây giày.
Biến cách của Schuhband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schuhband | die Schuhbänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schuhbandes | der Schuhbänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schuhband | den Schuhbändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schuhband | die Schuhbänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schuhband
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoelace
Câu hỏi thường gặp
Schuhband nghĩa là gì?
Schuhband (danh từ) nghĩa là dây giày.
Schuhband là der, die hay das?
Schuhband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schuhband); số nhiều: die Schuhbänder.