TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schnürsenkel

danh từ giống đực
/ˈʃnyːɐ̯ˌzɛŋkl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schnürsenkels

der Schnürsenkel nghĩa là dây giày.

Nghĩa của Schnürsenkel

Danh từ · giống đực

  1. Dây giày.

Biến cách của Schnürsenkel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schnürsenkeldie Schnürsenkel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schnürsenkelsder Schnürsenkel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schnürsenkelden Schnürsenkeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schnürsenkeldie Schnürsenkel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schnürsenkel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoelace

Câu hỏi thường gặp

Schnürsenkel nghĩa là gì?

Schnürsenkel (danh từ) nghĩa là dây giày.

Schnürsenkel là der, die hay das?

Schnürsenkel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schnürsenkel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.