TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dòng điện tiếng Đức là gì?

"dòng điện" trong tiếng Đức là der Strom (danh từ), der elektrischer Strom (danh từ).

der Strom Danh từ · giống đực

/ʃtʁoːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dòng điện.

Xem đầy đủ từ "Strom": der/die/das, biến cách, cách chia →

der elektrischer Strom Danh từ · giống đực

/eˌlɛktʁɪʃɐ ˈʃtʁoːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dòng điện.

Xem đầy đủ từ "elektrischer Strom": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dòng điện tiếng Đức là gì?

"dòng điện" trong tiếng Đức là der Strom (danh từ), der elektrischer Strom (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.