Dơ tiếng Đức là gì?
"dơ" trong tiếng Đức là schmutzig (tính từ), dreckig (tính từ).
schmutzig Tính từ
/ˈʃmʊt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu, dơ.
- Solange du es nicht schmutzig machst, kannst du das Buch mit nach Hause nehmen. Bạn có thể mang cuốn sách về nhà miễn là bạn đừng làm dơ nó.
Xem đầy đủ từ "schmutzig": der/die/das, biến cách, cách chia →
dreckig Tính từ
/ˈdʁɛkɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu, dơ.
Xem đầy đủ từ "dreckig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dơ tiếng Đức là gì?
"dơ" trong tiếng Đức là schmutzig (tính từ), dreckig (tính từ).